võ phu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có sức mạnh thể chất nhưng thiếu học thức, cư xử thô lỗ: "võ phu" dùng để chỉ những người chỉ biết dùng sức mạnh, vũ lực mà không có tri thức, lễ nghĩa. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, phê phán.
- Người làm nghề võ, võ sĩ (theo nghĩa cổ): Trong một số ngữ cảnh lịch sử, "võ phu" có thể chỉ người chuyên luyện tập võ thuật, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thô lỗ, thiếu học thức):
- Hắn ta chỉ là một võ phu đầu óc nóng nảy. (Hắn ta là người chỉ biết dùng vũ lực, suy nghĩ đơn giản và dễ nổi giận.)
- Trong triều đình, những kẻ võ phu thường bị các quan văn khinh rẻ. (Những người chỉ biết võ nghệ mà thiếu học thức thường bị giới trí thức coi thường.)
Danh từ (nghĩa cổ, võ sĩ):
- Các võ phu trong làng thường tổ chức thi đấu vật vào dịp hội. (Những người luyện võ trong làng thường tham gia các cuộc thi vật vào ngày hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "võ phu vô dụng": chỉ người có sức mạnh nhưng không có ích, không biết dùng trí tuệ.
- Đừng làm như võ phu vô dụng, hãy suy nghĩ trước khi hành động. (Đừng cư xử như kẻ chỉ biết dùng sức mạnh mà thiếu suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vũ phu (danh từ): biến thể cổ của "võ phu", mang cùng nghĩa.
- Kẻ vũ phu thường gây gổ đánh nhau vì những chuyện nhỏ nhặt. (Người thô bạo thường dùng vũ lực vô cớ.)
- Võ tướng (danh từ): tướng lĩnh quân đội, thường có học thức hơn võ phu.
- Võ tướng cần biết cả chiến lược lẫn võ nghệ. (Tướng lĩnh cần có kiến thức và kỹ năng quân sự.)
Từ đồng nghĩa
- Vũ phu: người thô bạo, chỉ biết dùng sức mạnh.
- Hào phu: người có sức mạnh nhưng thường mang nghĩa trung tính hơn.
- Thô phu: người thô lỗ, thiếu tế nhị.
Thành ngữ liên quan
Võ phu vô trí: người chỉ có sức mạnh mà không có trí tuệ.
- Làm việc gì cũng phải có kế hoạch, đừng như võ phu vô trí. (Cần suy nghĩ thấu đáo, tránh hành động mù quáng.)
Văn võ song toàn: người giỏi cả văn lẫn võ (trái nghĩa với võ phu).
- Ông ấy là người văn võ song toàn, vừa có học thức vừa có sức mạnh. (Ông ấy toàn diện, không chỉ biết dùng vũ lực.)