võ phu

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sức mạnh thể chất nhưng thiếu học thức, cư xử thô lỗ: " phu" dùng để chỉ những người chỉ biết dùng sức mạnh, lực không tri thức, lễ nghĩa. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, phê phán.
    • Người làm nghề , (theo nghĩa cổ): Trong một số ngữ cảnh lịch sử, " phu" có thể chỉ người chuyên luyện tập thuật, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thô lỗ, thiếu học thức):

    • Hắn ta chỉ một phu đầu óc nóng nảy. (Hắn ta người chỉ biết dùng lực, suy nghĩ đơn giản dễ nổi giận.)
    • Trong triều đình, những kẻ phu thường bị các quan văn khinh rẻ. (Những người chỉ biết võ nghệ thiếu học thức thường bị giới trí thức coi thường.)
  • Danh từ (nghĩa cổ, ):

    • Các phu trong làng thường tổ chức thi đấu vật vào dịp hội. (Những người luyện trong làng thường tham gia các cuộc thi vật vào ngày hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " phudụng": chỉ người sức mạnh nhưng không có ích, không biết dùng trí tuệ.
    • Đừng làm như phudụng, hãy suy nghĩ trước khi hành động. (Đừng cư xử như kẻ chỉ biết dùng sức mạnh thiếu suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • phu (danh từ): biến thể cổ của " phu", mang cùng nghĩa.
    • Kẻ phu thường gây gổ đánh nhau những chuyện nhỏ nhặt. (Người thô bạo thường dùng lựccớ.)
  • tướng (danh từ): tướng lĩnh quân đội, thường học thức hơn phu.
    • tướng cần biết cả chiến lược lẫn võ nghệ. (Tướng lĩnh cần kiến thức kỹ năng quân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • phu: người thô bạo, chỉ biết dùng sức mạnh.
  • Hào phu: người sức mạnh nhưng thường mang nghĩa trung tính hơn.
  • Thô phu: người thô lỗ, thiếu tế nhị.
Thành ngữ liên quan
  • phutrí: người chỉ sức mạnh không trí tuệ.

    • Làm việc cũng phải kế hoạch, đừng như phutrí. (Cần suy nghĩ thấu đáo, tránh hành động mù quáng.)
  • Văn song toàn: người giỏi cả văn lẫn (trái nghĩa với phu).

    • Ông ấy người văn song toàn, vừa học thức vừa sức mạnh. (Ông ấy toàn diện, không chỉ biết dùng lực.)